air traffic

air traffic

An air traffic controller monitors the busy air traffic on his radar screen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giao thông hàng không: "Air traffic" chỉ toàn bộ sự di chuyển của các máy bay trong không phận, bao gồm máy bay thương mại, quân sự, nhân các loại tàu bay khác. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả mật độ, luồng di chuyển sự kiểm soát các phương tiện bay.

dụ sử dụng
  • (Sân bay xử lý một khối lượng lớn giao thông hàng không mỗi ngày.)
  • (Kiểm soát viên không lưu giám sát tất cả các chuyến bay để đảm bảo an toàn.)
  • (Thời tiết xấu có thể gây ra sự chậm trễ trong giao thông hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Air traffic control": Kiểm soát không lưu, hệ thống hoặc bộ phận quản lý điều phối giao thông hàng không.

    • The pilot contacted air traffic control for landing instructions. (Phi công đã liên lạc với kiểm soát không lưu để nhận hướng dẫn hạ cánh.)
  • "Air traffic congestion": Tắc nghẽn giao thông hàng không, tình trạng quá tải máy bay trong một khu vực không phận.

    • Air traffic congestion over major cities often leads to flight delays. (Tắc nghẽn giao thông hàng không trên các thành phố lớn thường dẫn đến chậm chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Airspace (Danh từ): Không phận, vùng trời thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia.

    • The aircraft entered restricted airspace without permission. (Máy bay đã xâm nhập không phận hạn chế không được phép.)
  • Flight path (Danh từ): Đường bay, lộ trình di chuyển của máy bay.

    • The flight path was adjusted to avoid a storm. (Đường bay đã được điều chỉnh để tránh một cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Aviation traffic: Giao thông hàng không (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý).

    • Aviation traffic increased during the holiday season. (Giao thông hàng không tăng lên trong mùa lễ hội.)
  • Aircraft movement: Sự di chuyển của máy bay, thường dùng trong báo cáo thống .

    • The airport recorded 500 aircraft movements per day. (Sân bay ghi nhận 500 lần di chuyển máy bay mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "air traffic", nhưng có thể kết hợp với động từ để mô tả hành động: - Manage air traffic: Quản lý giao thông hàng không.
- A new system was introduced to manage air traffic more efficiently. (Một hệ thống mới đã được giới thiệu để quản lý giao thông hàng không hiệu quả hơn.)

  • Monitor air traffic: Giám sát giao thông hàng không.
    • Radar stations monitor air traffic around the clock. (Các trạm radar giám sát giao thông hàng không suốt ngày đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Air traffic jam": Tắc nghẽn giao thông hàng không (thành ngữ không chính thức, tương tự kẹt xe trên đường).
    • We had to circle the airport due to an air traffic jam. (Chúng tôi phải bay vòng quanh sân bay tắc nghẽn giao thông hàng không.)